Trang chủBlogExcel Cơ Bản
Excel Cơ Bản5 lượt xem

8 Hàm Thời Gian Excel Dân Văn Phòng Phải Nắm Để Quản Lý Deadline Không Bao Giờ Trễ

Redus AI

Redus AI

Tác giả

7 phút đọc

Tổng hợp 8 hàm thời gian quan trọng nhất trong Excel giúp dân văn phòng quản lý deadline, tính ngày làm việc, đếm thời hạn và tự động cảnh báo task quá hạn.

Tại Sao Hàm Thời Gian Quan Trọng Trong Công Việc Văn Phòng?

Trong môi trường văn phòng, thời gian là tài nguyên quý giá nhất. Bạn thường xuyên cần:

  • Tính toán ngày hoàn thành dự án
  • Đếm số ngày còn lại đến deadline
  • Xác định ngày hết hạn bảo hành
  • Lên lịch họp, gửi email nhắc nhở
  • Tính lương theo ngày công

8 hàm thời gian trong bài viết này sẽ giúp bạn giải quyết tất cả các vấn đề trên.

Tổng Quan 8 Hàm Thời Gian

Hàm Chức năng Ví dụ sử dụng
TODAY Lấy ngày hiện tại Đếm số ngày còn lại
NOW Lấy ngày giờ hiện tại Tính thời gian thực
DATE Tạo ngày từ năm, tháng, ngày Tạo deadline
DATEDIF Tính khoảng cách giữa 2 ngày Tính thâm niên
NETWORKDAYS Đếm ngày làm việc Tính ngày dự kiến hoàn thành
WORKDAY Tính ngày làm việc tương lai Đặt deadline
WEEKDAY Xác định ngày trong tuần Lên lịch họp
EOMONTH Lấy ngày cuối tháng Báo cáo cuối kỳ

Hàm 1: TODAY - Lấy Ngày Hiện Tại

Khái niệm

TODAY() trả về ngày hiện tại theo định dạng ngày tháng của hệ thống. Hàm này tự động cập nhật khi mở file.

Cú pháp

Code
=TODAY()

Lưu ý: Không có tham số nào trong hàm.

Ví dụ sử dụng

Tính số ngày còn lại đến deadline:

Code
=A2-TODAY()

Trong đó A2 chứa ngày deadline.

Ví dụ thực tế:

A B C
1 Deadline Còn lại (ngày) Trạng thái
2 31/01/2024 =A2-TODAY() =IF(C2<0,"Quá hạn",IF(C2<7,"Sắp đến","Bình thường"))

Lưu ý quan trọng

  • Hàm TODAY() tự động thay đổi mỗi ngày
  • Nếu muốn "đóng băng" giá trị, copy cell và Paste Special > Values

Hàm 2: NOW - Lấy Ngày Giờ Hiện Tại

Khái niệm

NOW() trả về cả ngày và giờ hiện tại.

Cú pháp

Code
=NOW()

Ví dụ sử dụng

Tính số giờ còn lại đến hạn nộp:

Code
=(A2-NOW())*24

Hiển thị ngày giờ hiện tại:

Code
="Báo cáo lúc: "&TEXT(NOW(),"dd/mm/yyyy hh:mm")

So sánh với TODAY()

TODAY() NOW()
Chỉ có ngày Ngày + giờ
Phù hợp tính theo ngày Phù hợp tính theo giờ
Ít tốn bộ nhớ hơn Tốn bộ nhớ hơn

Hàm 3: DATE - Tạo Ngày Từ Các Thành Phần

Khái niệm

DATE() tạo ra một giá trị ngày từ 3 tham số: năm, tháng, ngày.

Cú pháp

Code
=DATE(year, month, day)
  • year: Năm (1900-9999)
  • month: Tháng (1-12, có thể lớn hơn 12)
  • day: Ngày (1-31, có thể lớn hơn số ngày trong tháng)

Ví dụ sử dụng

Từ dữ liệu rời rạc tạo thành ngày:

Code
=DATE(2024, 1, 15)  → Kết quả: 15/01/2024

Tính ngày hết hạn bảo hành (12 tháng từ ngày mua):

Code
=DATE(YEAR(A2), MONTH(A2)+12, DAY(A2))

Tính ngày hết hạn hợp đồng (theo số tháng):

Code
=DATE(YEAR(A2), MONTH(A2)+B2, DAY(A2)-1)

Trong đó B2 chứa số tháng hiệu lực.

Mẹo sử dụng

  • month > 12: Excel tự động cộng sang năm sau
    • DATE(2024, 13, 1) = 01/01/2025
  • day > số ngày trong tháng: Excel tự động sang tháng sau
    • DATE(2024, 1, 32) = 01/02/2024

Hàm 4: DATEDIF - Tính Khoảng Cách Giữa Hai Ngày

Khái niệm

DATEDIF() tính số ngày, tháng hoặc năm giữa hai ngày.

Cú pháp

Code
=DATEDIF(start_date, end_date, unit)
  • start_date: Ngày bắt đầu
  • end_date: Ngày kết thúc
  • unit: Đơn vị tính
    • "D": Ngày
    • "M": Tháng
    • "Y": Năm
    • "MD": Ngày bỏ qua tháng/năm
    • "YM": Tháng bỏ qua năm
    • "YD": Ngày bỏ qua năm

Ví dụ sử dụng

Tính thâm niên nhân viên:

Code
=DATEDIF(A2, TODAY(), "Y")&" năm "&DATEDIF(A2, TODAY(), "YM")&" tháng"

Tính tuổi:

Code
=DATEDIF(A2, TODAY(), "Y")

Tính số ngày còn lại trong năm:

Code
=DATEDIF(TODAY(), DATE(YEAR(TODAY())+1,1,1), "D")

Lưu ý

  • start_date phải nhỏ hơn end_date
  • Hàm này "ẩn" trong Excel - không hiển thị trong danh sách hàm

Hàm 5: NETWORKDAYS - Đếm Ngày Làm Việc

Khái niệm

NETWORKDAYS() đếm số ngày làm việc (thứ 2 đến thứ 7) trong một khoảng thời gian, có thể loại trừ ngày nghỉ lễ.

Cú pháp

Code
=NETWORKDAYS(start_date, end_date, [holidays])
  • start_date: Ngày bắt đầu
  • end_date: Ngày kết thúc
  • holidays: (Tùy chọn) Danh sách ngày nghỉ lễ

Ví dụ sử dụng

Đếm số ngày làm việc còn lại đến deadline:

Code
=NETWORKDAYS(TODAY(), A2)

Tính số ngày công trong tháng:

Code
=NETWORKDAYS(DATE(2024,1,1), DATE(2024,1,31), F2:F10)

Trong đó F2:F10 là danh sách ngày nghỉ lễ.

Ví dụ thực tế: Lên lịch dự án

A B C
1 Task Ngày bắt đầu Ngày dự kiến hoàn thành
2 Khảo sát 01/01/2024 =B2+NETWORKDAYS(B2, B2+20)-1
3 Thiết kế =C2+1 =B3+NETWORKDAYS(B3, B3+30)-1

Hàm 6: WORKDAY - Tính Ngày Làm Việc Tương Lai

Khái niệm

WORKDAY() trả về ngày làm việc sau một số ngày nhất định.

Cú pháp

Code
=WORKDAY(start_date, days, [holidays])
  • start_date: Ngày bắt đầu
  • days: Số ngày làm việc muốn cộng
  • holidays: (Tùy chọn) Danh sách ngày nghỉ

Ví dụ sử dụng

Tính deadline sau 10 ngày làm việc:

Code
=WORKDAY(TODAY(), 10)

Tính hạn nộp sau 5 ngày làm việc (loại trừ lễ):

Code
=WORKDAY(TODAY(), 5, G2:G8)

Gửi email nhắc nhở trước 3 ngày hết hạn:

Code
=WORKDAY(A2, -3)

So sánh NETWORKDAYS và WORKDAY

NETWORKDAYS WORKDAY
Đếm số ngày Tính ngày kết quả
=NETWORKDAYS(1/1, 15/1) = 11 =WORKDAY(1/1, 10) = 15/1

Hàm 7: WEEKDAY - Xác Định Ngày Trong Tuần

Khái niệm

WEEKDAY() trả về số thứ tự của ngày trong tuần.

Cú pháp

Code
=WEEKDAY(serial_number, [return_type])
  • serial_number: Ngày cần kiểm tra
  • return_type: Cách đánh số
    • 1 (mặc định): CN=1, T2=2, ..., T7=7
    • 2: T2=1, T3=2, ..., CN=7
    • 3: T2=0, T3=1, ..., CN=6

Ví dụ sử dụng

Kiểm tra có phải ngày làm việc không:

Code
=IF(WEEKDAY(A2,2)>5, "Cuối tuần", "Ngày làm việc")

Phân loại ngày trong tuần:

Code
=CHOOSE(WEEKDAY(A2,2),"Thứ 2","Thứ 3","Thứ 4","Thứ 5","Thứ 6","Thứ 7","Chủ nhật")

Tính số ngày cuối tuần trong khoảng:

Code
=DATEDIF(A2,B2,"D")-NETWORKDAYS(A2,B2)+1

Hàm 8: EOMONTH - Lấy Ngày Cuối Tháng

Khái niệm

EOMONTH() trả về ngày cuối cùng của tháng trước hoặc sau một số tháng nhất định.

Cú pháp

Code
=EOMONTH(start_date, months)
  • start_date: Ngày tham chiếu
  • months: Số tháng muốn dịch chuyển (-1: tháng trước, 0: tháng hiện tại, 1: tháng sau)

Ví dụ sử dụng

Lấy ngày cuối tháng hiện tại:

Code
=EOMONTH(TODAY(), 0)

Lấy ngày cuối tháng trước:

Code
=EOMONTH(TODAY(), -1)

Tính hạn thanh toán cuối tháng:

Code
=EOMONTH(A2, 0)

Tính hạn bảo hành (6 tháng):

Code
=EOMONTH(A2, 6)

Ứng dụng thực tế

  • Tính ngày hết hạn thanh toán cuối tháng
  • Tạo báo cáo cuối kỳ
  • Đặt deadline thanh toán

Kết Hợp Hàm Thời Gian Với Conditional Formatting

Tạo cảnh báo deadline tự động

Bước 1: Chọn vùng dữ liệu deadline

Bước 2: Conditional Formatting → New Rule

Bước 3: Sử dụng công thức:

Quá hạn (đỏ):

Code
=A2

Sắp hết hạn trong 3 ngày (vàng):

Code
=AND(A2>=TODAY(), A2<=TODAY()+3)

Còn nhiều thời gian (xanh):

Code
=A2>TODAY()+7

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục

Lỗi 1: Hiển thị số thay vì ngày

Nguyên nhân: Định dạng ô không phải Date
Khắc phục: Format Cells → Date

Lỗi 2: Kết quả #VALUE!

Nguyên nhân: Tham số không phải ngày hợp lệ
Khắc phục: Kiểm tra dữ liệu đầu vào

Lỗi 3: Ngày hiển thị dạng số serial

Nguyên nhân: Định dạng ô General hoặc Number
Khắc phục: Đổi sang định dạng Date

Lỗi 4: NETWORKDAYS/WORKDAY không loại trừ lễ

Nguyên nhân: Chưa nhập vùng holidays
Khắc phục: Thêm tham số thứ 3 với danh sách ngày nghỉ

Template Quản Lý Deadline Sẵn Dùng

Bảng quản lý task với cảnh báo tự động

A B C D E
1 Task Deadline Còn lại Trạng thái Ghi chú
2 Report Q1 =DATE(2024,3,31) =B2-TODAY() =IF(D2<0,"Quá hạn",IF(D2<7,"Sắp đến","Bình thường")) =IF(D2<0,"Cần xử lý ngay",IF(D2<3,"Nhắc nhở",""))

Kết Luận

8 hàm thời gian này là "vũ khí" không thể thiếu cho dân văn phòng:

  • TODAY/NOW: Tham chiếu thời gian thực
  • DATE: Tạo ngày linh hoạt
  • DATEDIF: Tính khoảng cách ngày
  • NETWORKDAYS/WORKDAY: Xử lý ngày làm việc
  • WEEKDAY: Phân loại ngày trong tuần
  • EOMONTH: Làm việc với cuối tháng

Luyện tập ngay với dữ liệu thực tế từ công việc hàng ngày của bạn!

#Hàm thời gian#Quản lý deadline
Redus AI

Redus AI

Tác giả tại Redus AI

Thử Redus AI ngay bây giờ

Xử lý file Excel, Word, PowerPoint chỉ với 1 câu lệnh tiếng Việt

Dùng thử miễn phí
8 Hàm Thời Gian Excel Dân Văn Phòng Phải Nắm Để Quản Lý Deadline Không Bao Giờ Trễ | Redus AI Blog